Thuê xe khách tại Bulgaria
Xe khách với tài xế chuyên nghiệp cho đoàn, doanh nghiệp và công ty lữ hành khắp Bulgaria.
Giá là ước tính theo thị trường. Sau khi bạn gửi yêu cầu, chúng tôi chốt một hãng xe khách địa phương có giấy phép và gửi giá cuối cùng. Đặt trước ít nhất 3 ngày.
Giá theo ngày
Một ngày xe = 8 giờ và 200 km · Giá tính bằng EUR
| Loại xe | Giá ngày | Giờ phát sinh | Km phát sinh |
|---|---|---|---|
| Xe 33 chỗ | 500 € | 35 € | 1 € |
| Xe 50 chỗ | 750 € | 40 € | 2 € |
Đây là giá ước tính, chưa phải đặt chỗ đã xác nhận. Chúng tôi kiểm tra xe trống rồi gửi giá cuối cùng để bạn xác nhận và thanh toán.
Các loại xe tại Bulgaria
Xe khách cỡ trung
Xe 33 chỗ
- 👥 Tối đa 32 khách · Thoải mái cho 29 khách kèm hành lý
- 🧳 25 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Mercedes-Benz Tourismo K · Temsa MD9 · Otokar Navigo
- Wi-Fi
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
- Không có toilet — dừng nghỉ mỗi 2 giờ
Xe khách cỡ lớn
Xe 50 chỗ
- 👥 Tối đa 49 khách · Thoải mái cho 45 khách kèm hành lý
- 🧳 45 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Setra S 516 HD · Mercedes-Benz Tourismo · MAN Lion's Coach · VDL Futura
- Wi-Fi
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Toilet trên xe
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
Thành phố đón khách
Tuyến phổ biến
Sofia → Tu viện Rila
≈ 120 km · ≈ 2 giờ lái xe
từ 350 €
Sofia → Plovdiv
≈ 150 km · ≈ 1 giờ 50 phút lái xe
từ 400 €
Sofia → Bansko
≈ 160 km · ≈ 2 giờ 30 phút lái xe
từ 910 €
Varna → Balchik
≈ 45 km · ≈ 40 phút lái xe
từ 340 €
Varna → Nesebar
≈ 100 km · ≈ 1 giờ 30 phút lái xe
từ 350 €
Sân bay Sofia → Sofia
≈ 10 km · ≈ 20 phút lái xe
từ 340 €
Sân bay Varna → Varna
≈ 8 km · ≈ 10 phút lái xe
từ 340 €
Quy định địa phương ảnh hưởng đến giá
- • Bulgaria dùng đồng euro từ năm 2026; giá hiển thị bằng EUR.
- • Xe khách trả phí BG Toll theo quãng đường trên các tuyến đường chính; phí này đã tính vào giá ước tính.
- • Các khu trượt tuyết như Bansko đông khách từ tháng 12 đến tháng 3; bắt buộc dùng xe trang bị cho mùa đông.