
Thuê xe khách tại Tây Ban Nha
Xe khách với tài xế chuyên nghiệp cho đoàn, doanh nghiệp và công ty lữ hành khắp Tây Ban Nha.
Giá là ước tính theo thị trường. Sau khi bạn gửi yêu cầu, chúng tôi chốt một hãng xe khách địa phương có giấy phép và gửi giá cuối cùng. Đặt trước ít nhất 3 ngày.
Giá theo ngày
Một ngày xe = 9 giờ và 200 km · Giá tính bằng EUR
| Loại xe | Giá ngày | Giờ phát sinh | Km phát sinh |
|---|---|---|---|
| Xe 33 chỗ | ≈ 862 US$ | ≈ 57 US$ | ≈ 2 US$ |
| Xe 50 chỗ | ≈ 1.150 US$ | ≈ 69 US$ | ≈ 2 US$ |
Đây là giá ước tính, chưa phải đặt chỗ đã xác nhận. Chúng tôi kiểm tra xe trống rồi gửi giá cuối cùng để bạn xác nhận và thanh toán.
Các loại xe tại Tây Ban Nha
Xe khách cỡ trung
Xe 33 chỗ
- 👥 Tối đa 32 khách · Thoải mái cho 29 khách kèm hành lý
- 🧳 25 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Mercedes-Benz Tourismo K · Temsa MD9 · Otokar Navigo
- Wi-Fi
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
- Không có toilet — dừng nghỉ mỗi 2 giờ
Xe khách cỡ lớn
Xe 50 chỗ
- 👥 Tối đa 49 khách · Thoải mái cho 45 khách kèm hành lý
- 🧳 45 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Setra S 516 HD · Mercedes-Benz Tourismo · MAN Lion's Coach · VDL Futura
- Wi-Fi
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Toilet trên xe
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
Thành phố đón khách
Tuyến phổ biến
Madrid → Toledo
≈ 75 km · ≈ 1 giờ lái xe
từ ≈ 345 US$
Madrid → Segovia
≈ 90 km · ≈ 1 giờ 10 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Barcelona → Montserrat
≈ 60 km · ≈ 1 giờ lái xe
từ ≈ 345 US$
Sevilla → Granada
≈ 250 km · ≈ 2 giờ 55 phút lái xe
từ ≈ 1.219 US$
Sân bay Barcelona El Prat → Barcelona
≈ 15 km · ≈ 25 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Málaga → Ronda
≈ 100 km · ≈ 1 giờ 25 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Málaga → Granada
≈ 130 km · ≈ 1 giờ 25 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Valencia → Madrid
≈ 360 km · ≈ 3 giờ 35 phút lái xe
từ ≈ 1.506 US$
Barcelona → Girona
≈ 100 km · ≈ 1 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Madrid → Ávila
≈ 110 km · ≈ 1 giờ 10 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Sevilla → Córdoba
≈ 140 km · ≈ 1 giờ 30 phút lái xe
từ ≈ 368 US$
Bilbao → San Sebastián
≈ 100 km · ≈ 1 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Granada → Sierra Nevada
≈ 35 km · ≈ 50 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Madrid → Lisbon
≈ 625 km · ≈ 6 giờ 30 phút lái xe
từ ≈ 2.496 US$
Sevilla → Lisbon
≈ 460 km · ≈ 4 giờ 50 phút lái xe
từ ≈ 2.059 US$
Sevilla → Faro
≈ 200 km · ≈ 2 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 1.081 US$
Sân bay Barcelona El Prat → Cảng tàu du lịch Barcelona
≈ 17 km · ≈ 25 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Cảng tàu du lịch Barcelona → Sân bay Barcelona El Prat
≈ 17 km · ≈ 25 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Cảng tàu du lịch Barcelona → Montserrat
≈ 60 km · ≈ 1 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Cảng tàu du lịch Barcelona → Girona
≈ 105 km · ≈ 1 giờ 10 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Palma de Mallorca → Valldemossa
≈ 20 km · ≈ 25 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Palma de Mallorca → Sóller
≈ 30 km · ≈ 35 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Palma de Mallorca → Mũi Formentor
≈ 75 km · ≈ 1 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Sân bay Madrid Barajas → Madrid
≈ 15 km · ≈ 25 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Sân bay Sevilla → Sevilla
≈ 12 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Sân bay Valencia → Valencia
≈ 10 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Sân bay Málaga → Málaga
≈ 10 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Sân bay Granada → Granada
≈ 17 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Sân bay Bilbao → Bilbao
≈ 12 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Sân bay Palma de Mallorca → Palma de Mallorca
≈ 10 km · ≈ 10 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Quy định địa phương ảnh hưởng đến giá
- • Barcelona yêu cầu xe khách du lịch đặt điểm dừng và chỗ đỗ qua Zona Bus.
- • Một số cao tốc (autopistas, ký hiệu AP-) thu phí, nhưng tuyến AP-7 qua Catalonia và kéo dài tới Alicante cùng tuyến AP-4 Sevilla–Cádiz nay đã miễn phí; đường đôi (autovías, ký hiệu A-) không thu phí.
- • VAT cho vận tải hành khách là 10%.
- • Các thành phố trên 50.000 dân phải lập vùng phát thải thấp (ZBE); xe khách mang biển số nước ngoài phải đăng ký với AMB trước khi vào ZBE của Barcelona.