● Theo giá hiện hành
Thuê xe khách ở châu Âu hết bao nhiêu tiền?
Giá của chúng tôi ở mọi nước đang phục vụ, đặt cạnh nhau. Mỗi con số là giá cả xe kèm tài xế, không tính theo ghế, và trùng với số mà máy tính chuyến đi đưa ra.
28
nước
≈ 437 US$
trọn ngày rẻ nhất · 🇲🇹 Malta
≈ 189 US$
đón sân bay rẻ nhất · 🇵🇱 Ba Lan
Giá thuê xe khách và minibus ở châu Âu, theo từng nước
- Áo4 thành phố xuất phát · ngày = 9 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 311 US$
- Trọn ngày≈ 828 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 402 US$
- Trọn ngày≈ 1.070 US$
- Ba Lan4 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 189 US$
- Trọn ngày≈ 582 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 203 US$
- Trọn ngày≈ 744 US$
- Bỉ1 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 322 US$
- Trọn ngày≈ 954 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 357 US$
- Trọn ngày≈ 1.231 US$
- Bồ Đào Nha3 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 218 US$
- Trọn ngày≈ 587 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 276 US$
- Trọn ngày≈ 828 US$
- Bulgaria2 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 276 US$
- Trọn ngày≈ 644 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 391 US$
- Trọn ngày≈ 954 US$
- Cộng hòa Séc2 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 193 US$
- Trọn ngày≈ 462 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 255 US$
- Trọn ngày≈ 613 US$
- Croatia3 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 250 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 311 US$
- Trọn ngày≈ 966 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 368 US$
- Trọn ngày≈ 1.300 US$
- Đan Mạch2 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 478 US$
- Trọn ngày≈ 1.249 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 586 US$
- Trọn ngày≈ 1.850 US$
- Đức7 thành phố xuất phát · ngày = 9 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 334 US$
- Trọn ngày≈ 885 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 460 US$
- Trọn ngày≈ 1.196 US$
- Estonia1 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 265 US$
- Trọn ngày≈ 621 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 379 US$
- Trọn ngày≈ 977 US$
- Hà Lan2 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 334 US$
- Trọn ngày≈ 885 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 494 US$
- Trọn ngày≈ 1.288 US$
- Hungary1 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 250 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 251 US$
- Trọn ngày≈ 678 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 295 US$
- Trọn ngày≈ 899 US$
- Hy Lạp2 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 218 US$
- Trọn ngày≈ 575 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 288 US$
- Trọn ngày≈ 839 US$
- Iceland1 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 732 US$
- Trọn ngày≈ 2.131 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 973 US$
- Trọn ngày≈ 3.273 US$
- Latvia1 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 265 US$
- Trọn ngày≈ 621 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 357 US$
- Trọn ngày≈ 943 US$
- Litva1 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 265 US$
- Trọn ngày≈ 610 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 345 US$
- Trọn ngày≈ 908 US$
- Luxembourg1 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 379 US$
- Trọn ngày≈ 1.000 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 552 US$
- Trọn ngày≈ 1.483 US$
- Malta1 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 207 US$
- Trọn ngày≈ 437 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 322 US$
- Trọn ngày≈ 747 US$
- Na Uy4 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 305 US$
- Trọn ngày≈ 727 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 482 US$
- Trọn ngày≈ 1.179 US$
- Pháp7 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 334 US$
- Trọn ngày≈ 931 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 448 US$
- Trọn ngày≈ 1.254 US$
- Phần Lan2 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 311 US$
- Trọn ngày≈ 736 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 425 US$
- Trọn ngày≈ 1.058 US$
- Romania2 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 250 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 249 US$
- Trọn ngày≈ 589 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 340 US$
- Trọn ngày≈ 838 US$
- Slovakia2 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 345 US$
- Trọn ngày≈ 862 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 437 US$
- Trọn ngày≈ 1.185 US$
- Slovenia1 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 311 US$
- Trọn ngày≈ 782 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 391 US$
- Trọn ngày≈ 1.070 US$
- Tây Ban Nha8 thành phố xuất phát · ngày = 9 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 334 US$
- Trọn ngày≈ 897 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 448 US$
- Trọn ngày≈ 1.185 US$
- Thụy Điển3 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 376 US$
- Trọn ngày≈ 1.014 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 439 US$
- Trọn ngày≈ 1.411 US$
- Thụy Sĩ4 thành phố xuất phát · ngày = 8 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 538 US$
- Trọn ngày≈ 1.395 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 759 US$
- Trọn ngày≈ 1.945 US$
- Ý9 thành phố xuất phát · ngày = 9 giờ · 200 km
- Xe 33 chỗ
- Đón sân bay≈ 288 US$
- Trọn ngày≈ 839 US$
- Xe 50 chỗ
- Đón sân bay≈ 379 US$
- Trọn ngày≈ 1.093 US$
Giá ước tính. Đây là giá ước tính, chưa phải đặt chỗ đã xác nhận. Chúng tôi kiểm tra xe trống rồi gửi giá cuối cùng để bạn xác nhận và thanh toán.
Giá đã gồm những gì
- Cả xe và một tài xế chuyên nghiệp, chỉ phục vụ đoàn của bạn.
- Nhiên liệu, phí cầu đường và bãi đỗ ước tính, và VAT nước sở tại.
- Phụ phí mùa cao điểm và ban đêm chỉ cộng khi ngày giờ của bạn rơi vào đó.
- Thêm tài xế thứ hai khi ngày đi vượt giới hạn lái xe theo luật.
Luật giờ lái và tài xế thứ hai →Phí cầu đường, đỗ xe và phí xe khách vào thành phố →
Muốn biết giá cho chuyến của riêng bạn?
Nhập điểm đón, điểm đến và số người. Bạn có giá ước tính trong vài giây, rồi chúng tôi kiểm xe và gửi giá cuối trước khi bạn trả bất cứ khoản nào.