
Thuê xe khách tại Pháp
Xe khách với tài xế chuyên nghiệp cho đoàn, doanh nghiệp và công ty lữ hành khắp Pháp.
Giá là ước tính theo thị trường. Sau khi bạn gửi yêu cầu, chúng tôi chốt một hãng xe khách địa phương có giấy phép và gửi giá cuối cùng. Đặt trước ít nhất 3 ngày.
Giá theo ngày
Một ngày xe = 8 giờ và 200 km · Giá tính bằng EUR
| Loại xe | Giá ngày | Giờ phát sinh | Km phát sinh |
|---|---|---|---|
| Xe 33 chỗ | ≈ 862 US$ | ≈ 57 US$ | ≈ 2 US$ |
| Xe 50 chỗ | ≈ 1.150 US$ | ≈ 69 US$ | ≈ 2 US$ |
Đây là giá ước tính, chưa phải đặt chỗ đã xác nhận. Chúng tôi kiểm tra xe trống rồi gửi giá cuối cùng để bạn xác nhận và thanh toán.
Các loại xe tại Pháp
Xe khách cỡ trung
Xe 33 chỗ
- 👥 Tối đa 32 khách · Thoải mái cho 29 khách kèm hành lý
- 🧳 25 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Mercedes-Benz Tourismo K · Temsa MD9 · Otokar Navigo
- Wi-Fi
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
- Không có toilet — dừng nghỉ mỗi 2 giờ
Xe khách cỡ lớn
Xe 50 chỗ
- 👥 Tối đa 49 khách · Thoải mái cho 45 khách kèm hành lý
- 🧳 45 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Setra S 516 HD · Mercedes-Benz Tourismo · MAN Lion's Coach · VDL Futura
- Wi-Fi
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Toilet trên xe
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
Thành phố đón khách
Tuyến phổ biến
Paris → Brussels
≈ 310 km · ≈ 3 giờ 50 phút lái xe
từ ≈ 1.461 US$
Paris → Versailles
≈ 22 km · ≈ 35 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Paris → Mont-Saint-Michel
≈ 360 km · ≈ 4 giờ 10 phút lái xe
từ ≈ 1.610 US$
Paris → Reims
≈ 145 km · ≈ 1 giờ 50 phút lái xe
từ ≈ 402 US$
Sân bay Paris Charles de Gaulle → Paris
≈ 30 km · ≈ 50 phút lái xe
từ ≈ 262 US$
Nice → Monaco
≈ 20 km · ≈ 35 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Lyon → Geneva
≈ 150 km · ≈ 1 giờ 50 phút lái xe
từ ≈ 414 US$
Lyon → Chamonix-Mont-Blanc
≈ 220 km · ≈ 2 giờ 35 phút lái xe
từ ≈ 1.196 US$
Marseille → Avignon
≈ 100 km · ≈ 1 giờ 10 phút lái xe
từ ≈ 400 US$
Marseille → Aix-en-Provence
≈ 30 km · ≈ 30 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Bordeaux → Saint-Émilion
≈ 40 km · ≈ 50 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Strasbourg → Colmar
≈ 70 km · ≈ 55 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Nice → Cannes
≈ 35 km · ≈ 35 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Lyon → Annecy
≈ 140 km · ≈ 1 giờ 35 phút lái xe
từ ≈ 379 US$
Paris → Lâu đài Chambord (Thung lũng Loire)
≈ 180 km · ≈ 2 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 1.081 US$
Paris → Giverny
≈ 75 km · ≈ 1 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 357 US$
Paris → Amsterdam
≈ 505 km · ≈ 5 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 2.381 US$
Paris → Thành phố Luxembourg
≈ 375 km · ≈ 3 giờ 50 phút lái xe
từ ≈ 1.656 US$
Strasbourg → Frankfurt
≈ 215 km · ≈ 2 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 1.185 US$
Strasbourg → Basel
≈ 145 km · ≈ 1 giờ 35 phút lái xe
từ ≈ 402 US$
Nice → Milan
≈ 315 km · ≈ 3 giờ 30 phút lái xe
từ ≈ 1.472 US$
Lyon → Torino
≈ 310 km · ≈ 3 giờ 30 phút lái xe
từ ≈ 1.461 US$
Sân bay Marseille Provence → Cảng tàu du lịch Marseille
≈ 30 km · ≈ 30 phút lái xe
từ ≈ 152 US$
Cảng tàu du lịch Marseille → Aix-en-Provence
≈ 35 km · ≈ 35 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Cảng tàu du lịch Marseille → Avignon
≈ 105 km · ≈ 1 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 400 US$
Toulouse → Carcassonne
≈ 95 km · ≈ 1 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 357 US$
Toulouse → Lourdes
≈ 175 km · ≈ 1 giờ 55 phút lái xe
từ ≈ 483 US$
Toulouse → Albi
≈ 80 km · ≈ 1 giờ lái xe
từ ≈ 357 US$
Toulouse → Bordeaux
≈ 245 km · ≈ 2 giờ 30 phút lái xe
từ ≈ 1.277 US$
Toulouse → Barcelona
≈ 390 km · ≈ 4 giờ lái xe
từ ≈ 1.702 US$
Paris → Disneyland Paris
≈ 45 km · ≈ 50 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Sân bay Paris Charles de Gaulle → Disneyland Paris
≈ 40 km · ≈ 40 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Paris → La Vallée Village
≈ 40 km · ≈ 40 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Paris → Parc Astérix
≈ 38 km · ≈ 35 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Paris → Fontainebleau
≈ 65 km · ≈ 1 giờ lái xe
từ ≈ 345 US$
Paris → Lâu đài Chenonceau
≈ 225 km · ≈ 2 giờ 40 phút lái xe
từ ≈ 1.219 US$
Paris → Honfleur
≈ 190 km · ≈ 2 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 1.116 US$
Paris → Étretat
≈ 210 km · ≈ 2 giờ 35 phút lái xe
từ ≈ 1.173 US$
Paris → Bãi biển Omaha
≈ 280 km · ≈ 3 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 1.369 US$
Paris → Épernay
≈ 145 km · ≈ 1 giờ 55 phút lái xe
từ ≈ 402 US$
Strasbourg → Riquewihr
≈ 70 km · ≈ 1 giờ lái xe
từ ≈ 345 US$
Marseille → Gordes
≈ 92 km · ≈ 1 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 357 US$
Marseille → Cao nguyên Valensole
≈ 95 km · ≈ 1 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 357 US$
Nice → Èze
≈ 14 km · ≈ 30 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Nice → Saint-Paul-de-Vence
≈ 20 km · ≈ 30 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Nice → Grasse
≈ 40 km · ≈ 50 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Sân bay Lyon Saint-Exupéry → Courchevel
≈ 185 km · ≈ 2 giờ 35 phút lái xe
từ ≈ 1.093 US$
Sân bay Lyon Saint-Exupéry → Val Thorens
≈ 200 km · ≈ 2 giờ 50 phút lái xe
từ ≈ 1.139 US$
Sân bay Paris Orly → Paris
≈ 18 km · ≈ 30 phút lái xe
từ ≈ 262 US$
Sân bay Nice Côte d'Azur → Nice
≈ 7 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Sân bay Lyon Saint-Exupéry → Lyon
≈ 30 km · ≈ 30 phút lái xe
từ ≈ 345 US$
Sân bay Marseille Provence → Marseille
≈ 27 km · ≈ 30 phút lái xe
từ ≈ 152 US$
Sân bay Bordeaux-Mérignac → Bordeaux
≈ 12 km · ≈ 25 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Sân bay Strasbourg → Strasbourg
≈ 12 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Sân bay Toulouse-Blagnac → Toulouse
≈ 10 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 334 US$
Quy định địa phương ảnh hưởng đến giá
- • Thả hoặc đón đoàn ở Paris được miễn phí; xe khách đỗ hoặc chờ phải có PASS Autocar trả phí và dùng chỗ đỗ xe khách quy định.
- • Bên trong vành đai A86, xe khách hạng Crit'Air 3 hoặc kém hơn không được chạy từ 8:00 đến 20:00 vào mọi ngày trong tuần; trên thực tế chỉ xe khách diesel Euro VI, chạy khí hoặc chạy điện mới hoạt động được ở đó.
- • Phí cao tốc tính theo hạng xe và được ghi riêng trong giá ước tính.
- • Từ ngày 1 tháng 11 đến ngày 31 tháng 3, xe khách ở vùng núi (dãy Alps, Pyrénées, Jura và các vùng khác) phải mang xích chống trượt cho hai bánh chủ động hoặc lắp bốn lốp mùa đông (Luật Miền núi – Loi Montagne).