
Thuê xe khách tại Thụy Sĩ
Xe khách với tài xế chuyên nghiệp cho đoàn, doanh nghiệp và công ty lữ hành khắp Thụy Sĩ.
Giá là ước tính theo thị trường. Sau khi bạn gửi yêu cầu, chúng tôi chốt một hãng xe khách địa phương có giấy phép và gửi giá cuối cùng. Đặt trước ít nhất 3 ngày.
Giá theo ngày
Một ngày xe = 8 giờ và 200 km · Giá tính bằng CHF
| Loại xe | Giá ngày | Giờ phát sinh | Km phát sinh |
|---|---|---|---|
| Xe 33 chỗ | ≈ 1.407 US$ | ≈ 92 US$ | ≈ 4 US$ |
| Xe 50 chỗ | ≈ 1.957 US$ | ≈ 92 US$ | ≈ 5 US$ |
Đây là giá ước tính, chưa phải đặt chỗ đã xác nhận. Chúng tôi kiểm tra xe trống rồi gửi giá cuối cùng để bạn xác nhận và thanh toán.
Các loại xe tại Thụy Sĩ
Xe khách cỡ trung
Xe 33 chỗ
- 👥 Tối đa 32 khách · Thoải mái cho 29 khách kèm hành lý
- 🧳 25 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Mercedes-Benz Tourismo K · Temsa MD9 · Otokar Navigo
- Wi-Fi
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
- Không có toilet — dừng nghỉ mỗi 2 giờ
Xe khách cỡ lớn
Xe 50 chỗ
- 👥 Tối đa 49 khách · Thoải mái cho 45 khách kèm hành lý
- 🧳 45 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Setra S 516 HD · Mercedes-Benz Tourismo · MAN Lion's Coach · VDL Futura
- Wi-Fi
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Toilet trên xe
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
Thành phố đón khách
Tuyến phổ biến
Zurich → Lucerne
≈ 50 km · ≈ 55 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Lucerne → Interlaken
≈ 70 km · ≈ 1 giờ 10 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Geneva → Zermatt
≈ 235 km · ≈ 3 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 1.945 US$
Sân bay Zurich → Zurich
≈ 12 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Basel → Lucerne
≈ 100 km · ≈ 1 giờ 10 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Zurich → Thác Rhine
≈ 40 km · ≈ 35 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Geneva → Montreux
≈ 95 km · ≈ 1 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Zurich → St. Moritz
≈ 200 km · ≈ 3 giờ lái xe
từ ≈ 1.749 US$
Zurich → Vaduz (Liechtenstein)
≈ 110 km · ≈ 1 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Zurich → Munich
≈ 315 km · ≈ 3 giờ 30 phút lái xe
từ ≈ 2.373 US$
Zurich → Milan
≈ 280 km · ≈ 3 giờ 20 phút lái xe
từ ≈ 2.190 US$
Geneva → Chamonix-Mont-Blanc
≈ 85 km · ≈ 1 giờ 10 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Geneva → Lyon
≈ 150 km · ≈ 1 giờ 50 phút lái xe
từ ≈ 636 US$
Geneva → Annecy
≈ 45 km · ≈ 40 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Basel → Strasbourg
≈ 145 km · ≈ 1 giờ 35 phút lái xe
từ ≈ 599 US$
Basel → Colmar
≈ 70 km · ≈ 55 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Zurich → Bern
≈ 125 km · ≈ 1 giờ 25 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Zurich → Europa-Park
≈ 180 km · ≈ 2 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 1.652 US$
Zurich → Lindt Home of Chocolate
≈ 9 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Lucerne → Engelberg (núi Titlis)
≈ 35 km · ≈ 40 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Lucerne → Núi Pilatus
≈ 15 km · ≈ 20 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Lucerne → Núi Rigi
≈ 21 km · ≈ 35 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Lucerne → Grindelwald (Jungfraujoch)
≈ 86 km · ≈ 1 giờ 30 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Lucerne → Iseltwald
≈ 65 km · ≈ 1 giờ 5 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Geneva → Lausanne
≈ 62 km · ≈ 50 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Geneva → Lâu đài Chillon
≈ 97 km · ≈ 1 giờ 10 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Geneva → Gruyères
≈ 121 km · ≈ 1 giờ 25 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Geneva → Glacier 3000
≈ 130 km · ≈ 2 giờ lái xe
từ ≈ 538 US$
Sân bay Geneva → Geneva
≈ 5 km · ≈ 10 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Sân bay EuroAirport Basel → Basel
≈ 8 km · ≈ 10 phút lái xe
từ ≈ 538 US$
Quy định địa phương ảnh hưởng đến giá
- • Xe khách trên 3,5 tấn trả phí xe hạng nặng theo mức khoán (PSVA); xe khách nước ngoài mua theo số ngày lưu lại Thụy Sĩ, qua ứng dụng Via hoặc tại cửa khẩu có nhân viên trực.
- • Các khu nghỉ trên núi như Zermatt cấm ô tô: xe khách dừng ở Täsch, đoàn đi tiếp bằng tàu con thoi.
- • Giá tính bằng franc Thụy Sĩ (CHF); VAT là 8,1%.
- • Xe khách đăng ký nước ngoài không được chở khách giữa hai điểm trong lãnh thổ Thụy Sĩ (cấm vận tải nội địa – cabotage); chuyến đi hoàn toàn trong Thụy Sĩ dùng xe khách đăng ký tại Thụy Sĩ.