Đoàn học sinh & sinh viên
Xe cho đoàn học sinh tại Marseille
Chuyến đi học tập chạy theo giờ cố định và sĩ số. Cùng một xe và tài xế theo đoàn cả ngày, nên túi và áo khoác có thể để lại trên xe giữa các điểm tham quan.
Giá ước tính cho chuyến này
| Chuyến đi | Xe van 7 chỗ | Xe minibus 19 chỗ | Xe 33 chỗ | Xe 55 chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Trọn ngày tại Marseille | ≈ 1.049 US$* | ≈ 1.214 US$* | — | ≈ 1.766 US$* |
| Khứ hồi đi Avignon | — | — | từ ≈ 977 US$ | — |
| Khứ hồi đi Aix-en-Provence | — | từ ≈ 931 US$ | từ ≈ 931 US$ | — |
| Khứ hồi đi Gordes | — | từ ≈ 954 US$ | từ ≈ 954 US$ | — |
| Khứ hồi đi Cao nguyên Valensole | — | từ ≈ 966 US$ | từ ≈ 966 US$ | — |
Giá tính theo xe có tài xế, không tính theo người, đã gồm VAT. Đây là giá ước tính, chưa phải đặt chỗ đã xác nhận. Chúng tôi kiểm tra xe trống rồi gửi giá cuối cùng để bạn xác nhận và thanh toán.
* Giá này chưa gồm phí đỗ xe và phí cho xe khách vào thành phố, nếu có.
Bảng giá tại Marseille
| Dịch vụ | Xe van 7 chỗ | Xe minibus 19 chỗ | Xe 55 chỗ |
|---|---|---|---|
| Sân bay Marseille Provence → khách sạn ở Marseille hoặc Aix-en-Provence | ≈ 152 US$ | ≈ 442 US$ | ≈ 580 US$ |
| Xe phục vụ theo yêu cầu, 4 giờ | ≈ 524 US$ | ≈ 718 US$ | ≈ 883 US$ |
| Xe phục vụ theo yêu cầu, 6 giờ | ≈ 787 US$ | ≈ 911 US$ | ≈ 1.325 US$ |
| Xe phục vụ theo yêu cầu, 8 giờ | ≈ 1.049 US$ | ≈ 1.214 US$ | ≈ 1.766 US$ |
| Xe phục vụ theo yêu cầu, 10 giờ | ≈ 1.311 US$ | ≈ 1.518 US$ | ≈ 2.208 US$ |
| Marseille hoặc Aix-en-Provence ↔ Nice | ≈ 1.090 US$ | ≈ 1.311 US$ | ≈ 1.918 US$ |
| Marseille hoặc Aix-en-Provence ↔ Avignon | ≈ 400 US$ | ≈ 718 US$ | ≈ 952 US$ |
| Marseille hoặc Aix-en-Provence ↔ Arles | ≈ 345 US$ | ≈ 676 US$ | ≈ 883 US$ |
| Marseille hoặc Aix-en-Provence ↔ Montpellier | ≈ 938 US$ | ≈ 1.159 US$ | ≈ 1.587 US$ |
| Marseille hoặc Aix-en-Provence ↔ Saint-Tropez | ≈ 897 US$ | ≈ 1.173 US$ | ≈ 1.725 US$ |
| Marseille hoặc Aix-en-Provence ↔ Lyon | ≈ 1.725 US$ | ≈ 2.318 US$ | ≈ 3.064 US$ |
| Mỗi giờ phát sinh | ≈ 131 US$ | ≈ 179 US$ | ≈ 221 US$ |
- • Giá tính theo xe có tài xế, không tính theo người, đã gồm VAT.
- • Chưa gồm phí đỗ xe và phí vào thành phố, nếu có.
- • Giá đưa đón tính một chiều; khứ hồi là hai lượt đưa đón.
- • Thuê xe theo giờ bắt đầu tại Marseille hoặc Aix-en-Provence.
- • Cảng tàu du lịch Marseille: đón và trả khách cùng giá như ở Marseille.
- • Các chuyến khác, tour nhiều ngày và tour đi qua nhiều nước được báo giá riêng.
- • Chúng tôi kiểm tra xe cho ngày bạn chọn, rồi gửi đơn để bạn xác nhận và thanh toán.
Xe gợi ý cho 40 khách và 10 vali lớn
Không phù hợp
Xe van
Xe van 7 chỗ
- 👥 Tối đa 7 khách · Thoải mái cho 6 khách kèm hành lý
- 🧳 6 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Mercedes-Benz V-Class · Vito Tourer
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Không có toilet — dừng nghỉ mỗi 2 giờ
Không phù hợp
Xe minibus
Xe minibus 19 chỗ
- 👥 Tối đa 18 khách · Thoải mái cho 15 khách kèm hành lý
- 🧳 15 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Mercedes-Benz Sprinter
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
- Không có toilet — dừng nghỉ mỗi 2 giờ
Nên chọn
Xe khách cỡ lớn
Xe 55 chỗ
- 👥 Tối đa 54 khách · Thoải mái cho 50 khách kèm hành lý
- 🧳 50 vali lớn
- Mẫu xe tham khảo: Mercedes-Benz Tourismo · Setra ComfortClass · MAN Lion's Coach
- Wi-Fi
- Sạc USB
- Ghế ngả
- Toilet trên xe
- Ghế hướng dẫn viên & micro
- Khoang hành lý
Trước khi đặt xe
- ✓ Mỗi học sinh và giáo viên một ghế, thêm một ghế cho hướng dẫn viên.
- ✓ Ghế nào cũng có dây an toàn — nhắc cả đoàn thắt dây.
- ✓ Với xe không có toilet, dừng nghỉ mỗi hai giờ.
- ✓ Gửi giờ tham quan để đặt trước chỗ đỗ gần từng điểm.
- • Marseille có bãi đỗ xe khách cho đoàn tại Mucem và Vaudoyer, đều gần Cảng Cổ (Vieux-Port) và nhà thờ La Major.
- • Thả hoặc đón đoàn ở Paris được miễn phí; xe khách đỗ hoặc chờ phải có PASS Autocar trả phí và dùng chỗ đỗ xe khách quy định.
- • Bên trong vành đai A86, xe khách hạng Crit'Air 3 hoặc kém hơn không được chạy từ 8:00 đến 20:00 vào mọi ngày trong tuần; trên thực tế chỉ xe khách diesel Euro VI, chạy khí hoặc chạy điện mới hoạt động được ở đó.